se receler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Săn bắn) Ẩn mình, núp một nơi: Hành động của thú săn tự giấu mình, ẩn náu ở một nơi kín đáo để tránh bị phát hiện.
- (Nghĩa rộng, ít dùng) Ẩn giấu, che giấu: Hành động giấu giếm, cất giữ một cách bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le cerf se recèle dans les fourrés. (Con hươu ẩn mình trong bụi rậm.)
- Le lièvre s'était recelé au fond de son gîte. (Con thỏ rừng đã núp sâu trong hang của nó.)
- (Nghĩa rộng) Des documents compromettants se recèlent dans ce coffre. (Những tài liệu gây bê bối được cất giấu trong chiếc rương này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se receler de" (hiếm gặp): ẩn náu để tránh cái gì đó.
- L'animal se recèle des chasseurs. (Con vật ẩn náu tránh những thợ săn.)
Biến thể và từ gần giống
- Receler (động từ, thường dùng hơn): chứa chấp (đồ ăn cắp, tội phạm).
- Il est accusé d'avoir recelé des objets volés. (Anh ta bị cáo buộc đã chứa chấp đồ vật ăn cắp.)
- Recel (danh từ): tội chứa chấp.
- Il a été condamné pour recel. (Hắn đã bị kết án về tội chứa chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Se cacher: trốn, ẩn nấp.
- Se dissimuler: ẩn nấp, che giấu.
- Se tapir: núp, rình (thường trong tư thế thu mình).
Lưu ý
- "Se receler" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn để miêu tả hành vi của thú săn. Nghĩa rộng ("che giấu") rất ít gặp trong tiếng Pháp hiện đại.
- Cần phân biệt rõ với động từ "receler" (chứa chấp) và danh từ "recel" (tội chứa chấp), là những từ phổ biến hơn nhiều trong đời sống và pháp luật.
tự động từ
- (săn bắn) ẩn một nơi